army attache

army attache

The army attache reviews a map with foreign officers in the embassy.

Định nghĩa

Danh từ: - Tùy viên quân sự lục quân: "army attache" chỉ một sĩ quan quân đội (thường sĩ quan ủy nhiệm hoặc sĩ quan chuẩn úy) trong lục quân, được cử làm tùy viên quân sự tại một đại sứ quán hoặc cơ quan ngoại giaonước ngoài. Người này nhiệm vụ đại diện cho quân đội nước mình, thu thập thông tin, duy trì quan hệ quân sự với nước sở tại.

dụ sử dụng
  • (Tùy viên quân sự lục quân đã được mời tham dự cuộc diễu hành quân sự tại nước sở tại.)
  • (Với tư cách tùy viên quân sự lục quân, ông ấy báo cáo trực tiếp với bộ trưởng quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an army attache": phục vụ với tư cách tùy viên quân sự lục quân.

    • He served as an army attache in Paris for three years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách tùy viên quân sự lục quân tại Paris trong ba năm.)
  • "army attache office": văn phòng tùy viên quân sự lục quân.

    • The army attache office coordinates with local military authorities. (Văn phòng tùy viên quân sự lục quân phối hợp với chính quyền quân sự địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Military attache (danh từ): tùy viên quân sự (có thể thuộc bất kỳ quân chủng nào).

    • The military attache attended the diplomatic reception. (Tùy viên quân sự đã tham dự buổi chiêu đãi ngoại giao.)
  • Defense attache (danh từ): tùy viên quốc phòng (thường bao hàm cả quân sự các lĩnh vực quốc phòng khác).

    • The defense attache provided a briefing on regional security. (Tùy viên quốc phòng đã cung cấp một buổi tóm tắt về an ninh khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Military liaison officer: sĩ quan liên lạc quân sự (nhấn mạnh vai trò kết nối).
  • Army representative: đại diện lục quân (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attache to: được bổ nhiệm vào (một cơ quan ngoại giao).
    • He was attached to the embassy as an army attache. (Ông ấy được bổ nhiệm vào đại sứ quán với tư cách tùy viên quân sự lục quân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Attache case": cặp tài liệu (thường dùng cho các nhà ngoại giao, nhưng không trực tiếp liên quan đến "army attache").
    • He carried an attache case filled with classified documents. (Ông ấy mang một cặp tài liệu chứa đầy tài liệu mật.)